berberis thunbergii

berberis thunbergii

A gardener trims a berberis thunbergii into a neat hedge.

Định nghĩa

Danh từ: Berberis thunbergii một loại cây bụi rụng nhỏ gọn, quả mọng màu đỏ tồn tại lâu trên cây. Loại cây này được trồng rộng rãi, đặc biệt dùng làm hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào cây berberis thunbergii.)
  • (Cây berberis thunbergii ra quả mọng đỏ tươi vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cảnh quan: Loại cây này thường được dùng để tạo hàng rào phòng thủ nhờ gai nhọn.
    • Berberis thunbergii is ideal for creating natural barriers in gardens. (Cây berberis thunbergii lý tưởng để tạo hàng rào tự nhiên trong vườn.)
  • Trong sinh thái: Quả của nguồn thức ăn cho chim vào mùa đông.
    • Birds feed on the berries of berberis thunbergii during cold months. (Chim ăn quả của cây berberis thunbergii trong những tháng lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Barberry (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi .
  • Japanese barberry (danh từ): Tên thông thường của .
  • Compact barberry (danh từ): Một giống cây bụi nhỏ gọn của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dâu gai Nhật Bản: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây hoàng mộc Nhật: Một tên gọi khác ít dùng.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng berberis thunbergii: Hành động trồng loại cây này.
    • Nhiều người trồng berberis thunbergii để làm hàng rào. (Many people plant berberis thunbergii for hedges.)
  • Cắt tỉa berberis thunbergii: Hành động cắt tỉa để duy trì hình dạng.
    • Cần cắt tỉa berberis thunbergii vào cuối mùa đông. (Berberis thunbergii should be pruned in late winter.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loại cây này.